Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Namecoin (NMC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


NMC PTE
coinmill.com
0.5000 121.40
1.0000 242.80
2.0000 485.60
5.0000 1213.95
10.0000 2427.95
20.0000 4855.85
50.0000 12,139.65
100.0000 24,279.35
200.0000 48,558.70
500.0000 121,396.75
1000.0000 242,793.50
2000.0000 485,587.00
5000.0000 1,213,967.45
10,000.0000 2,427,934.90
20,000.0000 4,855,869.85
50,000.0000 12,139,674.60
100,000.0000 24,279,349.15
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023
PTE NMC
coinmill.com
100.00 0.4119
200.00 0.8237
500.00 2.0594
1000.00 4.1187
2000.00 8.2375
5000.00 20.5936
10,000.00 41.1873
20,000.00 82.3745
50,000.00 205.9363
100,000.00 411.8727
200,000.00 823.7453
500,000.00 2059.3633
1,000,000.00 4118.7265
2,000,000.00 8237.4531
5,000,000.00 20,593.6327
10,000,000.00 41,187.2655
20,000,000.00 82,374.5310
PTE tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ