Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Namecoin (NMC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


NMC PTE
coinmill.com
0.5000 121.50
1.0000 243.00
2.0000 485.95
5.0000 1214.90
10.0000 2429.85
20.0000 4859.70
50.0000 12,149.20
100.0000 24,298.45
200.0000 48,596.90
500.0000 121,492.25
1000.0000 242,984.50
2000.0000 485,968.95
5000.0000 1,214,922.40
10,000.0000 2,429,844.75
20,000.0000 4,859,689.50
50,000.0000 12,149,223.75
100,000.0000 24,298,447.50
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023
PTE NMC
coinmill.com
100.00 0.4115
200.00 0.8231
500.00 2.0577
1000.00 4.1155
2000.00 8.2310
5000.00 20.5774
10,000.00 41.1549
20,000.00 82.3098
50,000.00 205.7745
100,000.00 411.5489
200,000.00 823.0979
500,000.00 2057.7446
1,000,000.00 4115.4893
2,000,000.00 8230.9785
5,000,000.00 20,577.4463
10,000,000.00 41,154.8927
20,000,000.00 82,309.7854
PTE tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ