Rumani Old Leu (rol) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Romania Leu (RON) vào ngày 01 tháng bảy 2005.
10000 rol tương đương tới 1 RON.

Namecoin (NMC) và Leu Rumani (RON) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và Old Rumani Leu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Rumani Leu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Rumani Lei hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Romania Old Leu là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu ROL có thể được viết L. Romania Old Leu được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Romania Old Leu cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ROL có 5 chữ số có nghĩa.


NMC ROL
coinmill.com
0.5000 1514.45
1.0000 3028.90
2.0000 6057.80
5.0000 15,144.51
10.0000 30,289.01
20.0000 60,578.02
50.0000 151,445.05
100.0000 302,890.10
200.0000 605,780.20
500.0000 1,514,450.50
1000.0000 3,028,901.00
2000.0000 6,057,802.00
5000.0000 15,144,505.00
10,000.0000 30,289,010.01
20,000.0000 60,578,020.01
50,000.0000 151,445,050.03
100,000.0000 302,890,100.06
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023
ROL NMC
coinmill.com
2000.00 0.6603
5000.00 1.6508
10,000.00 3.3015
20,000.00 6.6031
50,000.00 16.5076
100,000.00 33.0153
200,000.00 66.0306
500,000.00 165.0764
1,000,000.00 330.1528
2,000,000.00 660.3055
5,000,000.00 1650.7638
10,000,000.00 3301.5275
20,000,000.00 6603.0550
50,000,000.00 16,507.6376
100,000,000.00 33,015.2752
200,000,000.00 66,030.5503
500,000,000.00 165,076.3759
ROL tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ