El Salvidor Colon (ADP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) trên 01 Tháng Một 2001.
Một USD tương đương lên 8,75 SVC.

Namecoin (NMC) và Đô la Mỹ (USD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và El Salvador Colon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho El Salvador Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào El Salvador Colones hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. El Salvador Colon là tiền tệ El Salvador (SV, SLV). Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. El Salvador Colon được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái El Salvador Colon cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SVC có 6 chữ số có nghĩa.


NMC SVC
coinmill.com
0.5000 5.90
1.0000 11.75
2.0000 23.55
5.0000 58.85
10.0000 117.70
20.0000 235.35
50.0000 588.40
100.0000 1176.85
200.0000 2353.65
500.0000 5884.20
1000.0000 11,768.35
2000.0000 23,536.75
5000.0000 58,841.85
10,000.0000 117,683.70
20,000.0000 235,367.45
50,000.0000 588,418.60
100,000.0000 1,176,837.20
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023
SVC NMC
coinmill.com
5.00 0.4249
10.00 0.8497
20.00 1.6995
50.00 4.2487
100.00 8.4974
200.00 16.9947
500.00 42.4868
1000.00 84.9735
2000.00 169.9470
5000.00 424.8676
10,000.00 849.7352
20,000.00 1699.4704
50,000.00 4248.6759
100,000.00 8497.3519
200,000.00 16,994.7038
500,000.00 42,486.7595
1,000,000.00 84,973.5189
SVC tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ