Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Namecoin (NMC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Namecoin và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Namecoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Namecoin là tiền tệ không có nước. Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 3 chữ số có nghĩa.


NMC ZRN
coinmill.com
0.5000 1,578,510
1.0000 3,157,010
2.0000 6,314,020
5.0000 15,785,050
10.0000 31,570,100
20.0000 63,140,200
50.0000 157,850,510
100.0000 315,701,020
200.0000 631,402,040
500.0000 1,578,505,090
1000.0000 3,157,010,180
2000.0000 6,314,020,360
5000.0000 15,785,050,890
10,000.0000 31,570,101,780
20,000.0000 63,140,203,560
50,000.0000 157,850,508,910
100,000.0000 315,701,017,820
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023
ZRN NMC
coinmill.com
2,000,000 0.6335
5,000,000 1.5838
10,000,000 3.1676
20,000,000 6.3351
50,000,000 15.8378
100,000,000 31.6755
200,000,000 63.3511
500,000,000 158.3777
1,000,000,000 316.7554
2,000,000,000 633.5108
5,000,000,000 1583.7770
10,000,000,000 3167.5539
20,000,000,000 6335.1079
50,000,000,000 15,837.7697
100,000,000,000 31,675.5393
200,000,000,000 63,351.0786
500,000,000,000 158,377.6965
ZRN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ