Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Krone Na Uy (NOK) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 4 chữ số có nghĩa.


NOK TMM
coinmill.com
5.0 8839
10.0 17,677
20.0 35,355
50.0 88,387
100.0 176,773
200.0 353,547
500.0 883,867
1000.0 1,767,734
2000.0 3,535,469
5000.0 8,838,672
10,000.0 17,677,344
20,000.0 35,354,689
50,000.0 88,386,722
100,000.0 176,773,445
200,000.0 353,546,890
500,000.0 883,867,224
1,000,000.0 1,767,734,448
NOK tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
TMM NOK
coinmill.com
10,000 5.5
20,000 11.5
50,000 28.5
100,000 56.5
200,000 113.0
500,000 283.0
1,000,000 565.5
2,000,000 1131.5
5,000,000 2828.5
10,000,000 5657.0
20,000,000 11,314.0
50,000,000 28,285.0
100,000,000 56,569.5
200,000,000 113,139.0
500,000,000 282,848.0
1,000,000,000 565,696.0
2,000,000,000 1,131,391.5
TMM tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ