Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Krone Na Uy (NOK) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 4 chữ số có nghĩa.


NOK TMM
coinmill.com
5.0 9081
10.0 18,162
20.0 36,324
50.0 90,809
100.0 181,619
200.0 363,238
500.0 908,094
1000.0 1,816,189
2000.0 3,632,378
5000.0 9,080,944
10,000.0 18,161,889
20,000.0 36,323,778
50,000.0 90,809,445
100,000.0 181,618,889
200,000.0 363,237,779
500,000.0 908,094,447
1,000,000.0 1,816,188,894
NOK tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
TMM NOK
coinmill.com
10,000 5.5
20,000 11.0
50,000 27.5
100,000 55.0
200,000 110.0
500,000 275.5
1,000,000 550.5
2,000,000 1101.0
5,000,000 2753.0
10,000,000 5506.0
20,000,000 11,012.0
50,000,000 27,530.0
100,000,000 55,060.5
200,000,000 110,120.5
500,000,000 275,302.0
1,000,000,000 550,603.5
2,000,000,000 1,101,207.0
TMM tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ