Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Krone Na Uy (NOK) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Na Uy và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Na Uy Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 4 chữ số có nghĩa.


NOK TMM
coinmill.com
5.0 8632
10.0 17,264
20.0 34,528
50.0 86,321
100.0 172,642
200.0 345,285
500.0 863,211
1000.0 1,726,423
2000.0 3,452,846
5000.0 8,632,115
10,000.0 17,264,229
20,000.0 34,528,459
50,000.0 86,321,147
100,000.0 172,642,293
200,000.0 345,284,587
500,000.0 863,211,467
1,000,000.0 1,726,422,934
NOK tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
TMM NOK
coinmill.com
10,000 6.0
20,000 11.5
50,000 29.0
100,000 58.0
200,000 116.0
500,000 289.5
1,000,000 579.0
2,000,000 1158.5
5,000,000 2896.0
10,000,000 5792.5
20,000,000 11,584.5
50,000,000 28,961.5
100,000,000 57,923.0
200,000,000 115,846.5
500,000,000 289,616.0
1,000,000,000 579,232.5
2,000,000,000 1,158,464.5
TMM tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ