Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Nepal Rupee (NPR) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nepal Rupee và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Nepal Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 4 chữ số có nghĩa.


NPR TMM
coinmill.com
100.00 11,367
200.00 22,734
500.00 56,834
1000.00 113,669
2000.00 227,337
5000.00 568,344
10,000.00 1,136,687
20,000.00 2,273,374
50,000.00 5,683,436
100,000.00 11,366,872
200,000.00 22,733,745
500,000.00 56,834,362
1,000,000.00 113,668,723
2,000,000.00 227,337,447
5,000,000.00 568,343,617
10,000,000.00 1,136,687,233
20,000,000.00 2,273,374,466
NPR tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
TMM NPR
coinmill.com
10,000 87.95
20,000 175.95
50,000 439.85
100,000 879.75
200,000 1759.50
500,000 4398.75
1,000,000 8797.50
2,000,000 17,595.00
5,000,000 43,987.45
10,000,000 87,974.95
20,000,000 175,949.90
50,000,000 439,874.75
100,000,000 879,749.50
200,000,000 1,759,498.95
500,000,000 4,398,747.40
1,000,000,000 8,797,494.80
2,000,000,000 17,594,989.55
TMM tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ