Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Novacoin (NVC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


NVC PTE
coinmill.com
2.00000 102.30
5.00000 255.80
10.00000 511.55
20.00000 1023.15
50.00000 2557.85
100.00000 5115.65
200.00000 10,231.30
500.00000 25,578.30
1000.00000 51,156.60
2000.00000 102,313.15
5000.00000 255,782.90
10,000.00000 511,565.80
20,000.00000 1,023,131.60
50,000.00000 2,557,829.05
100,000.00000 5,115,658.05
200,000.00000 10,231,316.10
500,000.00000 25,578,290.25
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
PTE NVC
coinmill.com
100.00 1.95478
200.00 3.90957
500.00 9.77391
1000.00 19.54783
2000.00 39.09565
5000.00 97.73914
10,000.00 195.47827
20,000.00 390.95655
50,000.00 977.39136
100,000.00 1954.78273
200,000.00 3909.56546
500,000.00 9773.91364
1,000,000.00 19,547.82728
2,000,000.00 39,095.65455
5,000,000.00 97,739.13639
10,000,000.00 195,478.27277
20,000,000.00 390,956.54554
PTE tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ