Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Novacoin (NVC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Novacoin và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Novacoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Novacoin là tiền tệ không có nước. Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


NVC PTE
coinmill.com
2.00000 105.80
5.00000 264.50
10.00000 529.05
20.00000 1058.10
50.00000 2645.25
100.00000 5290.45
200.00000 10,580.95
500.00000 26,452.35
1000.00000 52,904.75
2000.00000 105,809.45
5000.00000 264,523.65
10,000.00000 529,047.25
20,000.00000 1,058,094.50
50,000.00000 2,645,236.30
100,000.00000 5,290,472.60
200,000.00000 10,580,945.25
500,000.00000 26,452,363.05
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
PTE NVC
coinmill.com
100.00 1.89019
200.00 3.78038
500.00 9.45095
1000.00 18.90190
2000.00 37.80381
5000.00 94.50951
10,000.00 189.01903
20,000.00 378.03806
50,000.00 945.09515
100,000.00 1890.19030
200,000.00 3780.38059
500,000.00 9450.95148
1,000,000.00 18,901.90297
2,000,000.00 37,803.80593
5,000,000.00 94,509.51484
10,000,000.00 189,019.02967
20,000,000.00 378,038.05934
PTE tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ