Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Nxt (NXT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Nxt và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nxt. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Nxts để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Nxt là tiền tệ không có nước. Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Sáu 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NXT có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 3 chữ số có nghĩa.


NXT ZRN
coinmill.com
50.0 1,760,540
100.0 3,521,080
200.0 7,042,160
500.0 17,605,390
1000.0 35,210,780
2000.0 70,421,560
5000.0 176,053,900
10,000.0 352,107,800
20,000.0 704,215,600
50,000.0 1,760,539,010
100,000.0 3,521,078,020
200,000.0 7,042,156,050
500,000.0 17,605,390,120
1,000,000.0 35,210,780,240
2,000,000.0 70,421,560,470
5,000,000.0 176,053,901,180
10,000,000.0 352,107,802,360
NXT tỷ lệ
22 tháng Sáu 2021
ZRN NXT
coinmill.com
2,000,000 56.8
5,000,000 142.0
10,000,000 284.0
20,000,000 568.0
50,000,000 1420.0
100,000,000 2840.0
200,000,000 5680.1
500,000,000 14,200.2
1,000,000,000 28,400.4
2,000,000,000 56,800.8
5,000,000,000 142,002.0
10,000,000,000 284,003.9
20,000,000,000 568,007.9
50,000,000,000 1,420,019.7
100,000,000,000 2,840,039.3
200,000,000,000 5,680,078.6
500,000,000,000 14,200,196.5
ZRN tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ