Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Đô la New Zealand (NZD) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la New Zealand và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc New Zealand đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 5 chữ số có nghĩa.


NZD TMM
coinmill.com
1.00 835
2.00 1671
5.00 4177
10.00 8354
20.00 16,709
50.00 41,772
100.00 83,544
200.00 167,089
500.00 417,721
1000.00 835,443
2000.00 1,670,885
5000.00 4,177,213
10,000.00 8,354,427
20,000.00 16,708,853
50,000.00 41,772,133
100,000.00 83,544,267
200,000.00 167,088,534
NZD tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
TMM NZD
coinmill.com
1000 1.20
2000 2.40
5000 6.00
10,000 12.00
20,000 23.90
50,000 59.80
100,000 119.70
200,000 239.40
500,000 598.50
1,000,000 1197.00
2,000,000 2393.90
5,000,000 5984.90
10,000,000 11,969.70
20,000,000 23,939.40
50,000,000 59,848.50
100,000,000 119,697.00
200,000,000 239,394.00
TMM tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ