Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Đô la New Zealand (NZD) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la New Zealand và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc New Zealand đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


NZD VEB
coinmill.com
1.00 149,913,542
2.00 299,827,083
5.00 749,567,708
10.00 1,499,135,417
20.00 2,998,270,833
50.00 7,495,677,083
100.00 14,991,354,167
200.00 29,982,708,333
500.00 74,956,770,833
1000.00 149,913,541,667
2000.00 299,827,083,333
5000.00 749,567,708,333
10,000.00 1,499,135,416,667
20,000.00 2,998,270,833,333
50,000.00 7,495,677,083,333
100,000.00 14,991,354,166,667
200,000.00 29,982,708,333,333
NZD tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
VEB NZD
coinmill.com
200,000,000 1.30
500,000,000 3.30
1,000,000,000 6.70
2,000,000,000 13.30
5,000,000,000 33.40
10,000,000,000 66.70
20,000,000,000 133.40
50,000,000,000 333.50
100,000,000,000 667.10
200,000,000,000 1334.10
500,000,000,000 3335.30
1,000,000,000,000 6670.50
2,000,000,000,000 13,341.00
5,000,000,000,000 33,352.60
10,000,000,000,000 66,705.10
20,000,000,000,000 133,410.20
50,000,000,000,000 333,525.60
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ