Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Đô la New Zealand (NZD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la New Zealand và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc New Zealand đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 3 chữ số có nghĩa.


NZD ZRN
coinmill.com
1.00 1,298,540
2.00 2,597,090
5.00 6,492,720
10.00 12,985,440
20.00 25,970,880
50.00 64,927,200
100.00 129,854,400
200.00 259,708,810
500.00 649,272,010
1000.00 1,298,544,030
2000.00 2,597,088,050
5000.00 6,492,720,130
10,000.00 12,985,440,250
20,000.00 25,970,880,500
50,000.00 64,927,201,260
100,000.00 129,854,402,520
200,000.00 259,708,805,030
NZD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
ZRN NZD
coinmill.com
2,000,000 1.50
5,000,000 3.90
10,000,000 7.70
20,000,000 15.40
50,000,000 38.50
100,000,000 77.00
200,000,000 154.00
500,000,000 385.00
1,000,000,000 770.10
2,000,000,000 1540.20
5,000,000,000 3850.50
10,000,000,000 7700.90
20,000,000,000 15,401.90
50,000,000,000 38,504.70
100,000,000,000 77,009.30
200,000,000,000 154,018.70
500,000,000,000 385,046.60
ZRN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ