Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Đô la New Zealand (NZD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la New Zealand và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc New Zealand đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 4 chữ số có nghĩa.


NZD ZRN
coinmill.com
1.00 1,310,500
2.00 2,621,000
5.00 6,552,500
10.00 13,104,990
20.00 26,209,980
50.00 65,524,950
100.00 131,049,910
200.00 262,099,820
500.00 655,249,540
1000.00 1,310,499,080
2000.00 2,620,998,160
5000.00 6,552,495,410
10,000.00 13,104,990,810
20,000.00 26,209,981,630
50,000.00 65,524,954,070
100,000.00 131,049,908,140
200,000.00 262,099,816,290
NZD tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
ZRN NZD
coinmill.com
2,000,000 1.50
5,000,000 3.80
10,000,000 7.60
20,000,000 15.30
50,000,000 38.20
100,000,000 76.30
200,000,000 152.60
500,000,000 381.50
1,000,000,000 763.10
2,000,000,000 1526.10
5,000,000,000 3815.30
10,000,000,000 7630.70
20,000,000,000 15,261.40
50,000,000,000 38,153.40
100,000,000,000 76,306.80
200,000,000,000 152,613.60
500,000,000,000 381,534.00
ZRN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ