Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Đô la New Zealand (NZD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la New Zealand và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc New Zealand đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 4 chữ số có nghĩa.


NZD ZRN
coinmill.com
1.00 1,335,230
2.00 2,670,470
5.00 6,676,160
10.00 13,352,330
20.00 26,704,650
50.00 66,761,640
100.00 133,523,270
200.00 267,046,540
500.00 667,616,350
1000.00 1,335,232,700
2000.00 2,670,465,400
5000.00 6,676,163,500
10,000.00 13,352,327,010
20,000.00 26,704,654,010
50,000.00 66,761,635,030
100,000.00 133,523,270,060
200,000.00 267,046,540,110
NZD tỷ lệ
22 tháng Hai 2026
ZRN NZD
coinmill.com
2,000,000 1.50
5,000,000 3.70
10,000,000 7.50
20,000,000 15.00
50,000,000 37.40
100,000,000 74.90
200,000,000 149.80
500,000,000 374.50
1,000,000,000 748.90
2,000,000,000 1497.90
5,000,000,000 3744.70
10,000,000,000 7489.30
20,000,000,000 14,978.70
50,000,000,000 37,446.70
100,000,000,000 74,893.30
200,000,000,000 149,786.60
500,000,000,000 374,466.60
ZRN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ