Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và OmiseGO (OMG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi OmiseGO và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của OmiseGO. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc OmiseGOs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The OmiseGO là tiền tệ không có nước. Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi OMG có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


OMG PTE
coinmill.com
1.00000 129.70
2.00000 259.45
5.00000 648.55
10.00000 1297.15
20.00000 2594.30
50.00000 6485.70
100.00000 12,971.40
200.00000 25,942.80
500.00000 64,857.05
1000.00000 129,714.10
2000.00000 259,428.15
5000.00000 648,570.45
10,000.00000 1,297,140.85
20,000.00000 2,594,281.75
50,000.00000 6,485,704.35
100,000.00000 12,971,408.75
200,000.00000 25,942,817.50
OMG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
PTE OMG
coinmill.com
100.00 0.77093
200.00 1.54185
500.00 3.85463
1000.00 7.70926
2000.00 15.41853
5000.00 38.54631
10,000.00 77.09263
20,000.00 154.18526
50,000.00 385.46314
100,000.00 770.92629
200,000.00 1541.85258
500,000.00 3854.63144
1,000,000.00 7709.26289
2,000,000.00 15,418.52577
5,000,000.00 38,546.31444
10,000,000.00 77,092.62887
20,000,000.00 154,185.25775
PTE tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ