Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và OmiseGO (OMG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi OmiseGO và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của OmiseGO. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc OmiseGOs để chuyển đổi loại tiền tệ.

The OmiseGO là tiền tệ không có nước. Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi OMG có 14 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


OMG PTE
coinmill.com
1.00000 132.40
2.00000 264.80
5.00000 662.00
10.00000 1324.00
20.00000 2648.05
50.00000 6620.10
100.00000 13,240.15
200.00000 26,480.30
500.00000 66,200.80
1000.00000 132,401.60
2000.00000 264,803.20
5000.00000 662,008.00
10,000.00000 1,324,015.95
20,000.00000 2,648,031.90
50,000.00000 6,620,079.80
100,000.00000 13,240,159.60
200,000.00000 26,480,319.20
OMG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
PTE OMG
coinmill.com
100.00 0.75528
200.00 1.51056
500.00 3.77639
1000.00 7.55278
2000.00 15.10556
5000.00 37.76390
10,000.00 75.52779
20,000.00 151.05558
50,000.00 377.63895
100,000.00 755.27791
200,000.00 1510.55581
500,000.00 3776.38953
1,000,000.00 7552.77905
2,000,000.00 15,105.55810
5,000,000.00 37,763.89525
10,000,000.00 75,527.79051
20,000,000.00 151,055.58101
PTE tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ