Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Omani Rial (OMR) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


OMR VEB
coinmill.com
0.200 132,233,333
0.500 330,583,333
1.000 661,166,667
2.000 1,322,333,333
5.000 3,305,833,333
10.000 6,611,666,667
20.000 13,223,333,333
50.000 33,058,333,333
100.000 66,116,666,667
200.000 132,233,333,333
500.000 330,583,333,333
1000.000 661,166,666,667
2000.000 1,322,333,333,333
5000.000 3,305,833,333,333
10,000.000 6,611,666,666,667
20,000.000 13,223,333,333,333
50,000.000 33,058,333,333,333
OMR tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
VEB OMR
coinmill.com
200,000,000 0.300
500,000,000 0.755
1,000,000,000 1.510
2,000,000,000 3.025
5,000,000,000 7.560
10,000,000,000 15.125
20,000,000,000 30.250
50,000,000,000 75.625
100,000,000,000 151.250
200,000,000,000 302.495
500,000,000,000 756.240
1,000,000,000,000 1512.480
2,000,000,000,000 3024.955
5,000,000,000,000 7562.390
10,000,000,000,000 15,124.780
20,000,000,000,000 30,249.560
50,000,000,000,000 75,623.895
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ