Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Omani Rial (OMR) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


OMR VEB
coinmill.com
0.200 136,243,750
0.500 340,609,375
1.000 681,218,750
2.000 1,362,437,500
5.000 3,406,093,750
10.000 6,812,187,500
20.000 13,624,375,000
50.000 34,060,937,500
100.000 68,121,875,000
200.000 136,243,750,000
500.000 340,609,375,000
1000.000 681,218,750,000
2000.000 1,362,437,500,000
5000.000 3,406,093,750,000
10,000.000 6,812,187,500,000
20,000.000 13,624,375,000,000
50,000.000 34,060,937,500,000
OMR tỷ lệ
27 tháng Ba 2025
VEB OMR
coinmill.com
200,000,000 0.295
500,000,000 0.735
1,000,000,000 1.470
2,000,000,000 2.935
5,000,000,000 7.340
10,000,000,000 14.680
20,000,000,000 29.360
50,000,000,000 73.400
100,000,000,000 146.795
200,000,000,000 293.590
500,000,000,000 733.980
1,000,000,000,000 1467.955
2,000,000,000,000 2935.915
5,000,000,000,000 7339.785
10,000,000,000,000 14,679.570
20,000,000,000,000 29,359.145
50,000,000,000,000 73,397.860
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ