Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Omani Rial (OMR) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Omani Rial và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc Omani rials để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


OMR VEB
coinmill.com
0.200 131,267,361
0.500 328,168,403
1.000 656,336,806
2.000 1,312,673,611
5.000 3,281,684,028
10.000 6,563,368,056
20.000 13,126,736,111
50.000 32,816,840,278
100.000 65,633,680,556
200.000 131,267,361,111
500.000 328,168,402,778
1000.000 656,336,805,556
2000.000 1,312,673,611,111
5000.000 3,281,684,027,778
10,000.000 6,563,368,055,556
20,000.000 13,126,736,111,111
50,000.000 32,816,840,277,778
OMR tỷ lệ
6 tháng Năm 2026
VEB OMR
coinmill.com
200,000,000 0.305
500,000,000 0.760
1,000,000,000 1.525
2,000,000,000 3.045
5,000,000,000 7.620
10,000,000,000 15.235
20,000,000,000 30.470
50,000,000,000 76.180
100,000,000,000 152.360
200,000,000,000 304.720
500,000,000,000 761.805
1,000,000,000,000 1523.610
2,000,000,000,000 3047.215
5,000,000,000,000 7618.040
10,000,000,000,000 15,236.080
20,000,000,000,000 30,472.160
50,000,000,000,000 76,180.400
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ