Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Populous (PPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Populous và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Populous. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Populouses để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Populous là tiền tệ không có nước. Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu PPT có thể được viết PPT. Tỷ giá hối đoái the Populous cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PPT có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


PPT PTE
coinmill.com
0.50000 92.15
1.00000 184.35
2.00000 368.65
5.00000 921.70
10.00000 1843.35
20.00000 3686.70
50.00000 9216.80
100.00000 18,433.55
200.00000 36,867.15
500.00000 92,167.85
1000.00000 184,335.70
2000.00000 368,671.40
5000.00000 921,678.55
10,000.00000 1,843,357.10
20,000.00000 3,686,714.20
50,000.00000 9,216,785.45
100,000.00000 18,433,570.90
PPT tỷ lệ
7 tháng Mười một 2021
PTE PPT
coinmill.com
100.00 0.54249
200.00 1.08498
500.00 2.71244
1000.00 5.42488
2000.00 10.84977
5000.00 27.12442
10,000.00 54.24885
20,000.00 108.49770
50,000.00 271.24424
100,000.00 542.48849
200,000.00 1084.97698
500,000.00 2712.44244
1,000,000.00 5424.88488
2,000,000.00 10,849.76975
5,000,000.00 27,124.42439
10,000,000.00 54,248.84877
20,000,000.00 108,497.69755
PTE tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ