Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Populous (PPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Populous và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Populous. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Populouses để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Populous là tiền tệ không có nước. Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu PPT có thể được viết PPT. Tỷ giá hối đoái the Populous cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PPT có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


PPT PTE
coinmill.com
0.50000 95.30
1.00000 190.65
2.00000 381.25
5.00000 953.15
10.00000 1906.35
20.00000 3812.70
50.00000 9531.75
100.00000 19,063.50
200.00000 38,127.00
500.00000 95,317.45
1000.00000 190,634.90
2000.00000 381,269.80
5000.00000 953,174.55
10,000.00000 1,906,349.10
20,000.00000 3,812,698.25
50,000.00000 9,531,745.60
100,000.00000 19,063,491.15
PPT tỷ lệ
7 tháng Mười một 2021
PTE PPT
coinmill.com
100.00 0.52456
200.00 1.04913
500.00 2.62281
1000.00 5.24563
2000.00 10.49126
5000.00 26.22814
10,000.00 52.45629
20,000.00 104.91258
50,000.00 262.28144
100,000.00 524.56289
200,000.00 1049.12578
500,000.00 2622.81445
1,000,000.00 5245.62889
2,000,000.00 10,491.25779
5,000,000.00 26,228.14446
10,000,000.00 52,456.28893
20,000,000.00 104,912.57786
PTE tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ