Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Populous (PPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Populous và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Populous. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Populouses để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Populous là tiền tệ không có nước. Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu PPT có thể được viết PPT. Tỷ giá hối đoái the Populous cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PPT có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


PPT PTE
coinmill.com
0.50000 93.40
1.00000 186.75
2.00000 373.55
5.00000 933.85
10.00000 1867.65
20.00000 3735.30
50.00000 9338.25
100.00000 18,676.55
200.00000 37,353.05
500.00000 93,382.70
1000.00000 186,765.35
2000.00000 373,530.75
5000.00000 933,826.85
10,000.00000 1,867,653.75
20,000.00000 3,735,307.50
50,000.00000 9,338,268.70
100,000.00000 18,676,537.40
PPT tỷ lệ
7 tháng Mười một 2021
PTE PPT
coinmill.com
100.00 0.53543
200.00 1.07086
500.00 2.67716
1000.00 5.35431
2000.00 10.70862
5000.00 26.77156
10,000.00 53.54312
20,000.00 107.08623
50,000.00 267.71558
100,000.00 535.43116
200,000.00 1070.86231
500,000.00 2677.15578
1,000,000.00 5354.31156
2,000,000.00 10,708.62311
5,000,000.00 26,771.55778
10,000,000.00 53,543.11555
20,000,000.00 107,086.23110
PTE tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ