Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Guarani Paraguay (PYG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bồ Đào Nha Escudo và Guarani Paraguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bồ Đào Nha Escudo. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guarani Paraguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Paraguay Guarani hoặc Bồ Đào Nha Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Guarani Paraguay là tiền tệ Paraguay (PY, Nâng lên). Ký hiệu PYG có thể được viết G. Guarani Paraguay được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Guarani Paraguay cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PYG có 5 chữ số có nghĩa.


PTE PYG
coinmill.com
100.00 4101
200.00 8202
500.00 20,505
1000.00 41,011
2000.00 82,022
5000.00 205,055
10,000.00 410,109
20,000.00 820,219
50,000.00 2,050,547
100,000.00 4,101,093
200,000.00 8,202,187
500,000.00 20,505,467
1,000,000.00 41,010,933
2,000,000.00 82,021,866
5,000,000.00 205,054,666
10,000,000.00 410,109,332
20,000,000.00 820,218,663
PTE tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
PYG PTE
coinmill.com
5000 121.90
10,000 243.85
20,000 487.65
50,000 1219.20
100,000 2438.35
200,000 4876.75
500,000 12,191.85
1,000,000 24,383.75
2,000,000 48,767.50
5,000,000 121,918.70
10,000,000 243,837.40
20,000,000 487,674.85
50,000,000 1,219,187.10
100,000,000 2,438,374.15
200,000,000 4,876,748.35
500,000,000 12,191,870.85
1,000,000,000 24,383,741.70
PYG tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ