Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Guarani Paraguay (PYG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bồ Đào Nha Escudo và Guarani Paraguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bồ Đào Nha Escudo. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guarani Paraguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Paraguay Guarani hoặc Bồ Đào Nha Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Guarani Paraguay là tiền tệ Paraguay (PY, Nâng lên). Ký hiệu PYG có thể được viết G. Guarani Paraguay được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Guarani Paraguay cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PYG có 5 chữ số có nghĩa.


PTE PYG
coinmill.com
100.00 4091
200.00 8181
500.00 20,454
1000.00 40,907
2000.00 81,815
5000.00 204,537
10,000.00 409,075
20,000.00 818,149
50,000.00 2,045,373
100,000.00 4,090,745
200,000.00 8,181,490
500,000.00 20,453,726
1,000,000.00 40,907,452
2,000,000.00 81,814,904
5,000,000.00 204,537,259
10,000,000.00 409,074,518
20,000,000.00 818,149,036
PTE tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
PYG PTE
coinmill.com
5000 122.25
10,000 244.45
20,000 488.90
50,000 1222.25
100,000 2444.55
200,000 4889.10
500,000 12,222.70
1,000,000 24,445.40
2,000,000 48,890.85
5,000,000 122,227.10
10,000,000 244,454.25
20,000,000 488,908.50
50,000,000 1,222,271.20
100,000,000 2,444,542.40
200,000,000 4,889,084.80
500,000,000 12,222,711.95
1,000,000,000 24,445,423.90
PYG tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ