Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và ReddCoin (RDD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bồ Đào Nha Escudo và ReddCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bồ Đào Nha Escudo. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho ReddCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào ReddCoins hoặc Bồ Đào Nha Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). The ReddCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu RDD có thể được viết RDD. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the ReddCoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Bảy 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RDD có 14 chữ số có nghĩa.


PTE RDD
coinmill.com
100.00 860
200.00 1720
500.00 4290
1000.00 8580
2000.00 17,160
5000.00 42,900
10,000.00 85,790
20,000.00 171,590
50,000.00 428,970
100,000.00 857,930
200,000.00 1,715,860
500,000.00 4,289,660
1,000,000.00 8,579,310
2,000,000.00 17,158,620
5,000,000.00 42,896,550
10,000,000.00 85,793,100
20,000,000.00 171,586,200
PTE tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
RDD PTE
coinmill.com
1000 116.55
2000 233.10
5000 582.80
10,000 1165.60
20,000 2331.20
50,000 5827.95
100,000 11,655.95
200,000 23,311.90
500,000 58,279.75
1,000,000 116,559.50
2,000,000 233,119.00
5,000,000 582,797.45
10,000,000 1,165,594.90
20,000,000 2,331,189.80
50,000,000 5,827,974.45
100,000,000 11,655,948.90
200,000,000 23,311,897.75
RDD tỷ lệ
7 tháng Bảy 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ