Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và ReddCoin (RDD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bồ Đào Nha Escudo và ReddCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bồ Đào Nha Escudo. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho ReddCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào ReddCoins hoặc Bồ Đào Nha Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). The ReddCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu RDD có thể được viết RDD. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the ReddCoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Bảy 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RDD có 14 chữ số có nghĩa.


PTE RDD
coinmill.com
100.00 850
200.00 1690
500.00 4230
1000.00 8450
2000.00 16,910
5000.00 42,270
10,000.00 84,530
20,000.00 169,060
50,000.00 422,650
100,000.00 845,310
200,000.00 1,690,620
500,000.00 4,226,550
1,000,000.00 8,453,100
2,000,000.00 16,906,190
5,000,000.00 42,265,480
10,000,000.00 84,530,970
20,000,000.00 169,061,930
PTE tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
RDD PTE
coinmill.com
1000 118.30
2000 236.60
5000 591.50
10,000 1183.00
20,000 2366.00
50,000 5915.00
100,000 11,830.00
200,000 23,659.95
500,000 59,149.90
1,000,000 118,299.85
2,000,000 236,599.70
5,000,000 591,499.20
10,000,000 1,182,998.45
20,000,000 2,365,996.85
50,000,000 5,914,992.20
100,000,000 11,829,984.35
200,000,000 23,659,968.75
RDD tỷ lệ
7 tháng Bảy 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ