Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Augur (REP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bồ Đào Nha Escudo và Augur được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bồ Đào Nha Escudo. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Augur trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Augurs hoặc Bồ Đào Nha Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). The Augur là tiền tệ không có nước. Ký hiệu REP có thể được viết REP. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Augur cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi REP có 15 chữ số có nghĩa.


PTE REP
coinmill.com
100.00 0.33197
200.00 0.66395
500.00 1.65986
1000.00 3.31973
2000.00 6.63945
5000.00 16.59863
10,000.00 33.19727
20,000.00 66.39453
50,000.00 165.98633
100,000.00 331.97266
200,000.00 663.94533
500,000.00 1659.86331
1,000,000.00 3319.72663
2,000,000.00 6639.45325
5,000,000.00 16,598.63313
10,000,000.00 33,197.26626
20,000,000.00 66,394.53252
PTE tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
REP PTE
coinmill.com
0.50000 150.60
1.00000 301.25
2.00000 602.45
5.00000 1506.15
10.00000 3012.30
20.00000 6024.60
50.00000 15,061.50
100.00000 30,122.95
200.00000 60,245.90
500.00000 150,614.80
1000.00000 301,229.60
2000.00000 602,459.25
5000.00000 1,506,148.10
10,000.00000 3,012,296.25
20,000.00000 6,024,592.45
50,000.00000 15,061,481.15
100,000.00000 30,122,962.30
REP tỷ lệ
4 tháng Tám 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ