Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Tunisia Dinar (TND) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bồ Đào Nha Escudo và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bồ Đào Nha Escudo. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Bồ Đào Nha Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu TND có thể được viết TD. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 5 chữ số có nghĩa.


PTE TND
coinmill.com
100.00 1.770
200.00 3.540
500.00 8.850
1000.00 17.700
2000.00 35.395
5000.00 88.490
10,000.00 176.980
20,000.00 353.960
50,000.00 884.905
100,000.00 1769.810
200,000.00 3539.615
500,000.00 8849.040
1,000,000.00 17,698.080
2,000,000.00 35,396.160
5,000,000.00 88,490.400
10,000,000.00 176,980.795
20,000,000.00 353,961.595
PTE tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
TND PTE
coinmill.com
2.000 113.00
5.000 282.50
10.000 565.05
20.000 1130.05
50.000 2825.15
100.000 5650.35
200.000 11,300.65
500.000 28,251.65
1000.000 56,503.30
2000.000 113,006.60
5000.000 282,516.55
10,000.000 565,033.05
20,000.000 1,130,066.10
50,000.000 2,825,165.25
100,000.000 5,650,330.55
200,000.000 11,300,661.10
500,000.000 28,251,652.75
TND tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ