Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Tunisia Dinar (TND) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bồ Đào Nha Escudo và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bồ Đào Nha Escudo. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Bồ Đào Nha Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu TND có thể được viết TD. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 4 chữ số có nghĩa.


PTE TND
coinmill.com
100.00 1.680
200.00 3.360
500.00 8.400
1000.00 16.800
2000.00 33.605
5000.00 84.010
10,000.00 168.015
20,000.00 336.035
50,000.00 840.085
100,000.00 1680.175
200,000.00 3360.350
500,000.00 8400.875
1,000,000.00 16,801.745
2,000,000.00 33,603.495
5,000,000.00 84,008.735
10,000,000.00 168,017.475
20,000,000.00 336,034.945
PTE tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
TND PTE
coinmill.com
2.000 119.05
5.000 297.60
10.000 595.20
20.000 1190.35
50.000 2975.90
100.000 5951.75
200.000 11,903.50
500.000 29,758.80
1000.000 59,517.60
2000.000 119,035.25
5000.000 297,588.10
10,000.000 595,176.20
20,000.000 1,190,352.40
50,000.000 2,975,880.95
100,000.000 5,951,761.95
200,000.000 11,903,523.90
500,000.000 29,758,809.75
TND tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ