Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Tunisia Dinar (TND) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bồ Đào Nha Escudo và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bồ Đào Nha Escudo. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Bồ Đào Nha Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu TND có thể được viết TD. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 5 chữ số có nghĩa.


PTE TND
coinmill.com
100.00 0.200
200.00 0.395
500.00 0.990
1000.00 1.985
2000.00 3.970
5000.00 9.925
10,000.00 19.850
20,000.00 39.695
50,000.00 99.240
100,000.00 198.475
200,000.00 396.950
500,000.00 992.375
1,000,000.00 1984.755
2,000,000.00 3969.510
5,000,000.00 9923.770
10,000,000.00 19,847.545
20,000,000.00 39,695.085
PTE tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
TND PTE
coinmill.com
0.200 100.75
0.500 251.90
1.000 503.85
2.000 1007.70
5.000 2519.20
10.000 5038.40
20.000 10,076.80
50.000 25,192.05
100.000 50,384.05
200.000 100,768.15
500.000 251,920.35
1000.000 503,840.70
2000.000 1,007,681.40
5000.000 2,519,203.50
10,000.000 5,038,407.05
20,000.000 10,076,814.10
50,000.000 25,192,035.20
TND tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ