Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Terracoin (TRC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bồ Đào Nha Escudo và Terracoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bồ Đào Nha Escudo. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Terracoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Terracoins hoặc Bồ Đào Nha Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). The Terracoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TRC có thể được viết TRC. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Terracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRC có 12 chữ số có nghĩa.


PTE TRC
coinmill.com
100.00 8.390
200.00 16.781
500.00 41.951
1000.00 83.903
2000.00 167.806
5000.00 419.514
10,000.00 839.028
20,000.00 1678.055
50,000.00 4195.138
100,000.00 8390.276
200,000.00 16,780.552
500,000.00 41,951.381
1,000,000.00 83,902.761
2,000,000.00 167,805.522
5,000,000.00 419,513.806
10,000,000.00 839,027.611
20,000,000.00 1,678,055.222
PTE tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
TRC PTE
coinmill.com
10.000 119.20
20.000 238.35
50.000 595.95
100.000 1191.85
200.000 2383.70
500.000 5959.30
1000.000 11,918.55
2000.000 23,837.10
5000.000 59,592.80
10,000.000 119,185.60
20,000.000 238,371.20
50,000.000 595,927.95
100,000.000 1,191,855.90
200,000.000 2,383,711.80
500,000.000 5,959,279.45
1,000,000.000 11,918,558.90
2,000,000.000 23,837,117.80
TRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ