Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Unobtanium (UNO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bồ Đào Nha Escudo và Unobtanium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bồ Đào Nha Escudo. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Unobtanium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Unobtaniums hoặc Bồ Đào Nha Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). The Unobtanium là tiền tệ không có nước. Ký hiệu UNO có thể được viết UNO. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Unobtanium cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UNO có 15 chữ số có nghĩa.


PTE UNO
coinmill.com
100.00 0.01069
200.00 0.02138
500.00 0.05345
1000.00 0.10689
2000.00 0.21379
5000.00 0.53447
10,000.00 1.06893
20,000.00 2.13787
50,000.00 5.34467
100,000.00 10.68935
200,000.00 21.37869
500,000.00 53.44674
1,000,000.00 106.89347
2,000,000.00 213.78695
5,000,000.00 534.46737
10,000,000.00 1068.93474
20,000,000.00 2137.86948
PTE tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
UNO PTE
coinmill.com
0.01000 93.55
0.02000 187.10
0.05000 467.75
0.10000 935.50
0.20000 1871.00
0.50000 4677.55
1.00000 9355.10
2.00000 18,710.20
5.00000 46,775.55
10.00000 93,551.10
20.00000 187,102.15
50.00000 467,755.40
100.00000 935,510.80
200.00000 1,871,021.60
500.00000 4,677,554.05
1000.00000 9,355,108.05
2000.00000 18,710,216.10
UNO tỷ lệ
20 Tháng Một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ