Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và VeChain (VEN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bồ Đào Nha Escudo và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bồ Đào Nha Escudo. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Bồ Đào Nha Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


PTE VEN
coinmill.com
100.00 0.3541
200.00 0.7082
500.00 1.7704
1000.00 3.5408
2000.00 7.0815
5000.00 17.7039
10,000.00 35.4077
20,000.00 70.8155
50,000.00 177.0387
100,000.00 354.0774
200,000.00 708.1548
500,000.00 1770.3871
1,000,000.00 3540.7742
2,000,000.00 7081.5485
5,000,000.00 17,703.8712
10,000,000.00 35,407.7425
20,000,000.00 70,815.4849
PTE tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
VEN PTE
coinmill.com
0.5000 141.20
1.0000 282.40
2.0000 564.85
5.0000 1412.10
10.0000 2824.25
20.0000 5648.50
50.0000 14,121.20
100.0000 28,242.40
200.0000 56,484.80
500.0000 141,212.05
1000.0000 282,424.10
2000.0000 564,848.20
5000.0000 1,412,120.55
10,000.0000 2,824,241.05
20,000.0000 5,648,482.10
50,000.0000 14,121,205.30
100,000.0000 28,242,410.55
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ