Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và VeChain (VEN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bồ Đào Nha Escudo và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bồ Đào Nha Escudo. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Bồ Đào Nha Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


PTE VEN
coinmill.com
100.00 0.3653
200.00 0.7305
500.00 1.8263
1000.00 3.6525
2000.00 7.3051
5000.00 18.2627
10,000.00 36.5253
20,000.00 73.0506
50,000.00 182.6266
100,000.00 365.2532
200,000.00 730.5063
500,000.00 1826.2658
1,000,000.00 3652.5316
2,000,000.00 7305.0631
5,000,000.00 18,262.6578
10,000,000.00 36,525.3156
20,000,000.00 73,050.6313
PTE tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
VEN PTE
coinmill.com
0.5000 136.90
1.0000 273.80
2.0000 547.55
5.0000 1368.90
10.0000 2737.85
20.0000 5475.65
50.0000 13,689.15
100.0000 27,378.25
200.0000 54,756.55
500.0000 136,891.35
1000.0000 273,782.70
2000.0000 547,565.45
5000.0000 1,368,913.55
10,000.0000 2,737,827.15
20,000.0000 5,475,654.25
50,000.0000 13,689,135.65
100,000.0000 27,378,271.30
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ