Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Veritaseum (VERI) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bồ Đào Nha Escudo và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bồ Đào Nha Escudo. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Bồ Đào Nha Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


PTE VERI
coinmill.com
100.00 0.017662
200.00 0.035324
500.00 0.088310
1000.00 0.176620
2000.00 0.353240
5000.00 0.883099
10,000.00 1.766198
20,000.00 3.532396
50,000.00 8.830989
100,000.00 17.661978
200,000.00 35.323956
500,000.00 88.309889
1,000,000.00 176.619778
2,000,000.00 353.239557
5,000,000.00 883.098892
10,000,000.00 1766.197785
20,000,000.00 3532.395569
PTE tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
VERI PTE
coinmill.com
0.020000 113.25
0.050000 283.10
0.100000 566.20
0.200000 1132.40
0.500000 2830.95
1.000000 5661.90
2.000000 11,323.75
5.000000 28,309.40
10.000000 56,618.80
20.000000 113,237.60
50.000000 283,094.00
100.000000 566,188.00
200.000000 1,132,376.00
500.000000 2,830,940.00
1000.000000 5,661,880.05
2000.000000 11,323,760.10
5000.000000 28,309,400.25
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ