Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Veritaseum (VERI) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bồ Đào Nha Escudo và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bồ Đào Nha Escudo. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Bồ Đào Nha Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


PTE VERI
coinmill.com
100.00 0.018028
200.00 0.036056
500.00 0.090140
1000.00 0.180279
2000.00 0.360558
5000.00 0.901396
10,000.00 1.802791
20,000.00 3.605582
50,000.00 9.013956
100,000.00 18.027911
200,000.00 36.055822
500,000.00 90.139556
1,000,000.00 180.279112
2,000,000.00 360.558225
5,000,000.00 901.395562
10,000,000.00 1802.791124
20,000,000.00 3605.582247
PTE tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
VERI PTE
coinmill.com
0.020000 110.95
0.050000 277.35
0.100000 554.70
0.200000 1109.40
0.500000 2773.50
1.000000 5546.95
2.000000 11,093.90
5.000000 27,734.75
10.000000 55,469.55
20.000000 110,939.10
50.000000 277,347.70
100.000000 554,695.45
200.000000 1,109,390.85
500.000000 2,773,477.15
1000.000000 5,546,954.30
2000.000000 11,093,908.65
5000.000000 27,734,771.55
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ