Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Veritaseum (VERI) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bồ Đào Nha Escudo và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bồ Đào Nha Escudo. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Bồ Đào Nha Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


PTE VERI
coinmill.com
100.00 0.017648
200.00 0.035296
500.00 0.088240
1000.00 0.176481
2000.00 0.352962
5000.00 0.882405
10,000.00 1.764810
20,000.00 3.529619
50,000.00 8.824048
100,000.00 17.648096
200,000.00 35.296191
500,000.00 88.240478
1,000,000.00 176.480957
2,000,000.00 352.961914
5,000,000.00 882.404785
10,000,000.00 1764.809570
20,000,000.00 3529.619140
PTE tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
VERI PTE
coinmill.com
0.020000 113.35
0.050000 283.30
0.100000 566.65
0.200000 1133.25
0.500000 2833.15
1.000000 5666.35
2.000000 11,332.65
5.000000 28,331.65
10.000000 56,663.35
20.000000 113,326.65
50.000000 283,316.70
100.000000 566,633.35
200.000000 1,133,266.75
500.000000 2,833,166.85
1000.000000 5,666,333.75
2000.000000 11,332,667.45
5000.000000 28,331,668.65
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ