Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Vanuatu Vatu (VUV) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bồ Đào Nha Escudo và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bồ Đào Nha Escudo. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Bồ Đào Nha Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


PTE VUV
coinmill.com
100.00 68
200.00 135
500.00 338
1000.00 676
2000.00 1352
5000.00 3381
10,000.00 6761
20,000.00 13,523
50,000.00 33,807
100,000.00 67,613
200,000.00 135,227
500,000.00 338,067
1,000,000.00 676,134
2,000,000.00 1,352,268
5,000,000.00 3,380,670
10,000,000.00 6,761,341
20,000,000.00 13,522,682
PTE tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
VUV PTE
coinmill.com
100 147.90
200 295.80
500 739.50
1000 1479.00
2000 2958.00
5000 7395.00
10,000 14,789.95
20,000 29,579.95
50,000 73,949.85
100,000 147,899.65
200,000 295,799.30
500,000 739,498.30
1,000,000 1,478,996.60
2,000,000 2,957,993.20
5,000,000 7,394,982.95
10,000,000 14,789,965.90
20,000,000 29,579,931.75
VUV tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ