Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Vanuatu Vatu (VUV) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bồ Đào Nha Escudo và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bồ Đào Nha Escudo. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Bồ Đào Nha Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


PTE VUV
coinmill.com
100.00 67
200.00 135
500.00 337
1000.00 674
2000.00 1349
5000.00 3372
10,000.00 6744
20,000.00 13,489
50,000.00 33,721
100,000.00 67,443
200,000.00 134,886
500,000.00 337,214
1,000,000.00 674,428
2,000,000.00 1,348,856
5,000,000.00 3,372,140
10,000,000.00 6,744,280
20,000,000.00 13,488,560
PTE tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
VUV PTE
coinmill.com
100 148.25
200 296.55
500 741.35
1000 1482.75
2000 2965.50
5000 7413.70
10,000 14,827.40
20,000 29,654.75
50,000 74,136.90
100,000 148,273.80
200,000 296,547.60
500,000 741,368.95
1,000,000 1,482,737.90
2,000,000 2,965,475.85
5,000,000 7,413,689.60
10,000,000 14,827,379.25
20,000,000 29,654,758.50
VUV tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ