Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và CraftCoin (XCC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bồ Đào Nha Escudo và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bồ Đào Nha Escudo. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Bồ Đào Nha Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


PTE XCC
coinmill.com
100.00 0.250
200.00 0.499
500.00 1.248
1000.00 2.496
2000.00 4.993
5000.00 12.482
10,000.00 24.964
20,000.00 49.928
50,000.00 124.820
100,000.00 249.640
200,000.00 499.280
500,000.00 1248.199
1,000,000.00 2496.398
2,000,000.00 4992.795
5,000,000.00 12,481.989
10,000,000.00 24,963.977
20,000,000.00 49,927.954
PTE tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
XCC PTE
coinmill.com
0.500 200.30
1.000 400.60
2.000 801.15
5.000 2002.90
10.000 4005.75
20.000 8011.55
50.000 20,028.85
100.000 40,057.70
200.000 80,115.45
500.000 200,288.60
1000.000 400,577.20
2000.000 801,154.40
5000.000 2,002,886.00
10,000.000 4,005,771.95
20,000.000 8,011,543.95
50,000.000 20,028,859.80
100,000.000 40,057,719.65
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ