Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và NEM (XEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bồ Đào Nha Escudo và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bồ Đào Nha Escudo. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Bồ Đào Nha Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


PTE XEM
coinmill.com
100.00 14.880
200.00 29.759
500.00 74.398
1000.00 148.797
2000.00 297.593
5000.00 743.983
10,000.00 1487.966
20,000.00 2975.932
50,000.00 7439.829
100,000.00 14,879.658
200,000.00 29,759.316
500,000.00 74,398.290
1,000,000.00 148,796.580
2,000,000.00 297,593.159
5,000,000.00 743,982.898
10,000,000.00 1,487,965.795
20,000,000.00 2,975,931.591
PTE tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
XEM PTE
coinmill.com
20.000 134.40
50.000 336.05
100.000 672.05
200.000 1344.10
500.000 3360.30
1000.000 6720.60
2000.000 13,441.15
5000.000 33,602.90
10,000.000 67,205.85
20,000.000 134,411.70
50,000.000 336,029.25
100,000.000 672,058.45
200,000.000 1,344,116.90
500,000.000 3,360,292.30
1,000,000.000 6,720,584.60
2,000,000.000 13,441,169.20
5,000,000.000 33,602,922.95
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ