Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Stellar (XLM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bồ Đào Nha Escudo và Stellar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bồ Đào Nha Escudo. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellars hoặc Bồ Đào Nha Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). The Stellar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 15 chữ số có nghĩa.


PTE XLM
coinmill.com
100.00 5.216
200.00 10.432
500.00 26.081
1000.00 52.162
2000.00 104.324
5000.00 260.809
10,000.00 521.619
20,000.00 1043.238
50,000.00 2608.094
100,000.00 5216.188
200,000.00 10,432.376
500,000.00 26,080.940
1,000,000.00 52,161.880
2,000,000.00 104,323.760
5,000,000.00 260,809.401
10,000,000.00 521,618.801
20,000,000.00 1,043,237.603
PTE tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
XLM PTE
coinmill.com
5.000 95.85
10.000 191.70
20.000 383.40
50.000 958.55
100.000 1917.10
200.000 3834.20
500.000 9585.55
1000.000 19,171.10
2000.000 38,342.20
5000.000 95,855.45
10,000.000 191,710.90
20,000.000 383,421.75
50,000.000 958,554.40
100,000.000 1,917,108.80
200,000.000 3,834,217.60
500,000.000 9,585,544.05
1,000,000.000 19,171,088.10
XLM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ