Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Mintcoin (XMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bồ Đào Nha Escudo và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bồ Đào Nha Escudo. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Bồ Đào Nha Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


PTE XMT
coinmill.com
100.00 9270
200.00 18,540
500.00 46,360
1000.00 92,710
2000.00 185,420
5000.00 463,560
10,000.00 927,110
20,000.00 1,854,220
50,000.00 4,635,550
100,000.00 9,271,100
200,000.00 18,542,200
500,000.00 46,355,510
1,000,000.00 92,711,020
2,000,000.00 185,422,040
5,000,000.00 463,555,100
10,000,000.00 927,110,190
20,000,000.00 1,854,220,380
PTE tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XMT PTE
coinmill.com
10,000 107.85
20,000 215.70
50,000 539.30
100,000 1078.60
200,000 2157.25
500,000 5393.10
1,000,000 10,786.20
2,000,000 21,572.40
5,000,000 53,931.00
10,000,000 107,862.05
20,000,000 215,724.10
50,000,000 539,310.20
100,000,000 1,078,620.45
200,000,000 2,157,240.85
500,000,000 5,393,102.20
1,000,000,000 10,786,204.35
2,000,000,000 21,572,408.75
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ