Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Primecoin (XPM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bồ Đào Nha Escudo và Primecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bồ Đào Nha Escudo. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Primecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Primecoins hoặc Bồ Đào Nha Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). The Primecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XPM có thể được viết XPM. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Primecoin cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPM có 15 chữ số có nghĩa.


PTE XPM
coinmill.com
100.00 0.4106
200.00 0.8213
500.00 2.0531
1000.00 4.1063
2000.00 8.2126
5000.00 20.5314
10,000.00 41.0628
20,000.00 82.1256
50,000.00 205.3139
100,000.00 410.6278
200,000.00 821.2557
500,000.00 2053.1392
1,000,000.00 4106.2784
2,000,000.00 8212.5568
5,000,000.00 20,531.3920
10,000,000.00 41,062.7841
20,000,000.00 82,125.5681
PTE tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
XPM PTE
coinmill.com
0.5000 121.75
1.0000 243.55
2.0000 487.05
5.0000 1217.65
10.0000 2435.30
20.0000 4870.60
50.0000 12,176.50
100.0000 24,352.95
200.0000 48,705.90
500.0000 121,764.75
1000.0000 243,529.50
2000.0000 487,059.05
5000.0000 1,217,647.60
10,000.0000 2,435,295.20
20,000.0000 4,870,590.35
50,000.0000 12,176,475.90
100,000.0000 24,352,951.75
XPM tỷ lệ
18 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ