Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Counterparty (ZCP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bồ Đào Nha Escudo và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bồ Đào Nha Escudo. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Bồ Đào Nha Escudos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


PTE ZCP
coinmill.com
100.00 0.0389
200.00 0.0778
500.00 0.1946
1000.00 0.3892
2000.00 0.7783
5000.00 1.9458
10,000.00 3.8917
20,000.00 7.7834
50,000.00 19.4584
100,000.00 38.9169
200,000.00 77.8338
500,000.00 194.5844
1,000,000.00 389.1688
2,000,000.00 778.3376
5,000,000.00 1945.8441
10,000,000.00 3891.6881
20,000,000.00 7783.3762
PTE tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
ZCP PTE
coinmill.com
0.0500 128.50
0.1000 256.95
0.2000 513.90
0.5000 1284.80
1.0000 2569.60
2.0000 5139.15
5.0000 12,847.90
10.0000 25,695.80
20.0000 51,391.60
50.0000 128,478.95
100.0000 256,957.90
200.0000 513,915.80
500.0000 1,284,789.50
1000.0000 2,569,579.00
2000.0000 5,139,157.95
5000.0000 12,847,894.90
10,000.0000 25,695,789.85
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ