Rumani Old Leu (rol) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Romania Leu (RON) vào ngày 01 tháng bảy 2005.
10000 rol tương đương tới 1 RON.

Leu Rumani (RON) và Tây Phi CFA (XOF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Rumani Leu và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Rumani Leu. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Old Rumani Lei để chuyển đổi loại tiền tệ.

Romania Old Leu là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu ROL có thể được viết L. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Romania Old Leu được chia thành 100 bani. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Romania Old Leu cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ROL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


ROL XOF
coinmill.com
50,000.00 616
100,000.00 1232
200,000.00 2464
500,000.00 6160
1,000,000.00 12,320
2,000,000.00 24,641
5,000,000.00 61,601
10,000,000.00 123,203
20,000,000.00 246,406
50,000,000.00 616,014
100,000,000.00 1,232,028
200,000,000.00 2,464,056
500,000,000.00 6,160,140
1,000,000,000.00 12,320,280
2,000,000,000.00 24,640,560
5,000,000,000.00 61,601,399
10,000,000,000.00 123,202,798
ROL tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
XOF ROL
coinmill.com
500 40,583.49
1000 81,166.99
2000 162,333.98
5000 405,834.94
10,000 811,669.88
20,000 1,623,339.76
50,000 4,058,349.39
100,000 8,116,698.78
200,000 16,233,397.56
500,000 40,583,493.90
1,000,000 81,166,987.80
2,000,000 162,333,975.59
5,000,000 405,834,938.99
10,000,000 811,669,877.97
20,000,000 1,623,339,755.94
50,000,000 4,058,349,389.85
100,000,000 8,116,698,779.70
XOF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ