Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Rúp Nga (RUB) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rúp Nga và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rúp Nga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc Rúp Nga để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


RUB VEB
coinmill.com
50.00 153,573,958
100.00 307,147,917
200.00 614,295,833
500.00 1,535,739,583
1000.00 3,071,479,167
2000.00 6,142,958,333
5000.00 15,357,395,833
10,000.00 30,714,791,667
20,000.00 61,429,583,333
50,000.00 153,573,958,333
100,000.00 307,147,916,667
200,000.00 614,295,833,333
500,000.00 1,535,739,583,333
1,000,000.00 3,071,479,166,667
2,000,000.00 6,142,958,333,333
5,000,000.00 15,357,395,833,333
10,000,000.00 30,714,791,666,667
RUB tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
VEB RUB
coinmill.com
200,000,000 65.12
500,000,000 162.79
1,000,000,000 325.58
2,000,000,000 651.15
5,000,000,000 1627.88
10,000,000,000 3255.76
20,000,000,000 6511.52
50,000,000,000 16,278.80
100,000,000,000 32,557.60
200,000,000,000 65,115.21
500,000,000,000 162,788.02
1,000,000,000,000 325,576.03
2,000,000,000,000 651,152.06
5,000,000,000,000 1,627,880.16
10,000,000,000,000 3,255,760.32
20,000,000,000,000 6,511,520.64
50,000,000,000,000 16,278,801.61
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ