Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Rúp Nga (RUB) và Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Nga Ruble và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Nga Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Đồnd rúp Nga cũ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Sáu 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


RUR SAR
coinmill.com
50,000 2
100,000 5
200,000 9
500,000 24
1,000,000 47
2,000,000 94
5,000,000 236
10,000,000 472
20,000,000 944
50,000,000 2361
100,000,000 4722
200,000,000 9443
500,000,000 23,609
1,000,000,000 47,217
2,000,000,000 94,434
5,000,000,000 236,086
10,000,000,000 472,172
RUR tỷ lệ
29 tháng Sáu 2025
SAR RUR
coinmill.com
2 42,360
5 105,890
10 211,790
20 423,570
50 1,058,940
100 2,117,870
200 4,235,750
500 10,589,360
1000 21,178,730
2000 42,357,450
5000 105,893,630
10,000 211,787,250
20,000 423,574,500
50,000 1,058,936,250
100,000 2,117,872,500
200,000 4,235,745,010
500,000 10,589,362,510
SAR tỷ lệ
1 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ