Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Rúp Nga (RUB) và Bạt Thái Lan (THB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Baht Thái Lan trên đất liền (THB) là tiền tệ hàng ngày được sử dụng để mua hàng hoá và dịch vụ ở Thái Lan. Chính phủ Thái Lan đã đặt các hạn chế về kinh doanh tiền tệ với các nước khác để hạn chế đầu cơ tiền tệ. Ngân hàng ra nước ngoài (ngân hàng bên ngoài Thái Lan) không có thể trao đổi THB với ngoại tệ. Họ thay vì phải trao đổi ngoài khơi Thái Baht (THO). Baht ra nước ngoài được tính thuế của chính phủ Thái Lan.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Nga Ruble và Bạt Thái Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Nga Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bạt Thái Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bạt Thái Lan hoặc Đồnd rúp Nga cũ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Baht Thái Lan là tiền tệ Thái Lan (TH, THA). Baht Thái Lan còn được gọi là Bahts, và Trên đất liền Baht. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Ký hiệu THB có thể được viết Bht, và Bt. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Baht Thái Lan được chia thành 100 stang. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Baht Thái Lan cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi THB có 6 chữ số có nghĩa.


RUR THB
coinmill.com
10 28.50
20 56.75
50 142.00
100 283.75
200 567.75
500 1419.00
1000 2838.25
2000 5676.50
5000 14,191.25
10,000 28,382.25
20,000 56,764.50
50,000 141,911.25
100,000 283,822.50
200,000 567,645.00
500,000 1,419,112.75
1,000,000 2,838,225.50
2,000,000 5,676,451.00
RUR tỷ lệ
28 tháng Tám 2026
THB RUR
coinmill.com
20.00 10
50.00 20
100.00 40
200.00 70
500.00 180
1000.00 350
2000.00 700
5000.00 1760
10,000.00 3520
20,000.00 7050
50,000.00 17,620
100,000.00 35,230
200,000.00 70,470
500,000.00 176,170
1,000,000.00 352,330
2,000,000.00 704,670
5,000,000.00 1,761,660
THB tỷ lệ
27 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ