Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Rúp Nga (RUB) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Nga Ruble và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Nga Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Đồnd rúp Nga cũ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


RUR VEF
coinmill.com
50,000 154,071
100,000 308,142
200,000 616,285
500,000 1,540,712
1,000,000 3,081,424
2,000,000 6,162,847
5,000,000 15,407,118
10,000,000 30,814,236
20,000,000 61,628,472
50,000,000 154,071,181
100,000,000 308,142,361
200,000,000 616,284,722
500,000,000 1,540,711,806
1,000,000,000 3,081,423,611
2,000,000,000 6,162,847,222
5,000,000,000 15,407,118,056
10,000,000,000 30,814,236,111
RUR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026
VEF RUR
coinmill.com
200,000 64,910
500,000 162,260
1,000,000 324,530
2,000,000 649,050
5,000,000 1,622,630
10,000,000 3,245,250
20,000,000 6,490,510
50,000,000 16,226,270
100,000,000 32,452,530
200,000,000 64,905,070
500,000,000 162,262,660
1,000,000,000 324,525,330
2,000,000,000 649,050,650
5,000,000,000 1,622,626,630
10,000,000,000 3,245,253,250
20,000,000,000 6,490,506,510
50,000,000,000 16,226,266,270
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ