Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Rúp Nga (RUB) và VeChain (VEN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Nga Ruble và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Nga Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Đồnd rúp Nga cũ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


RUR VEN
coinmill.com
50,000 0.3800
100,000 0.7599
200,000 1.5199
500,000 3.7997
1,000,000 7.5993
2,000,000 15.1987
5,000,000 37.9967
10,000,000 75.9934
20,000,000 151.9869
50,000,000 379.9672
100,000,000 759.9343
200,000,000 1519.8687
500,000,000 3799.6717
1,000,000,000 7599.3434
2,000,000,000 15,198.6868
5,000,000,000 37,996.7170
10,000,000,000 75,993.4341
RUR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026
VEN RUR
coinmill.com
0.5000 65,800
1.0000 131,590
2.0000 263,180
5.0000 657,950
10.0000 1,315,900
20.0000 2,631,810
50.0000 6,579,520
100.0000 13,159,030
200.0000 26,318,060
500.0000 65,795,160
1000.0000 131,590,320
2000.0000 263,180,630
5000.0000 657,951,580
10,000.0000 1,315,903,160
20,000.0000 2,631,806,320
50,000.0000 6,579,515,800
100,000.0000 13,159,031,600
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ