Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Rúp Nga (RUB) và Central African CFA (XAF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Nga Ruble và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Nga Ruble. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Đồnd rúp Nga cũ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Sáu 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


RUR XAF
coinmill.com
50,000 358
100,000 716
200,000 1433
500,000 3582
1,000,000 7164
2,000,000 14,329
5,000,000 35,822
10,000,000 71,643
20,000,000 143,286
50,000,000 358,216
100,000,000 716,432
200,000,000 1,432,864
500,000,000 3,582,160
1,000,000,000 7,164,321
2,000,000,000 14,328,641
5,000,000,000 35,821,603
10,000,000,000 71,643,206
RUR tỷ lệ
29 tháng Sáu 2025
XAF RUR
coinmill.com
500 69,790
1000 139,580
2000 279,160
5000 697,900
10,000 1,395,810
20,000 2,791,610
50,000 6,979,030
100,000 13,958,060
200,000 27,916,120
500,000 69,790,290
1,000,000 139,580,580
2,000,000 279,161,150
5,000,000 697,902,890
10,000,000 1,395,805,770
20,000,000 2,791,611,550
50,000,000 6,979,028,870
100,000,000 13,958,057,740
XAF tỷ lệ
21 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ