Sudan Dinar (SDD) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với đồng Bảng Anh Sudan (SDG) vào ngày 01 tháng 7 năm 2007.
Một SDG tương đương 100 SDD.

Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) và Sudan Pound (SDG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và Sudan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan dinar hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Dinar Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDD có 5 chữ số có nghĩa.


SAR SDD
coinmill.com
2 31,391.91
5 78,479.77
10 156,959.53
20 313,919.07
50 784,797.67
100 1,569,595.35
200 3,139,190.70
500 7,847,976.74
1000 15,695,953.48
2000 31,391,906.96
5000 78,479,767.40
10,000 156,959,534.81
20,000 313,919,069.62
50,000 784,797,674.05
100,000 1,569,595,348.10
200,000 3,139,190,696.19
500,000 7,847,976,740.48
SAR tỷ lệ
24 tháng Sáu 2026
SDD SAR
coinmill.com
50,000.00 3
100,000.00 6
200,000.00 13
500,000.00 32
1,000,000.00 64
2,000,000.00 127
5,000,000.00 319
10,000,000.00 637
20,000,000.00 1274
50,000,000.00 3186
100,000,000.00 6371
200,000,000.00 12,742
500,000,000.00 31,855
1,000,000,000.00 63,711
2,000,000,000.00 127,421
5,000,000,000.00 318,553
10,000,000,000.00 637,107
SDD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ