Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rian Ả-Rập-Xê-Út và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rian Ả-Rập-Xê-Út. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Saudi Arabian Riyals để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 3 chữ số có nghĩa.


SAR ZRN
coinmill.com
2 1,236,880
5 3,092,200
10 6,184,400
20 12,368,810
50 30,922,010
100 61,844,030
200 123,688,050
500 309,220,130
1000 618,440,250
2000 1,236,880,500
5000 3,092,201,260
10,000 6,184,402,520
20,000 12,368,805,030
50,000 30,922,012,580
100,000 61,844,025,160
200,000 123,688,050,310
500,000 309,220,125,790
SAR tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
ZRN SAR
coinmill.com
2,000,000 3
5,000,000 8
10,000,000 16
20,000,000 32
50,000,000 81
100,000,000 162
200,000,000 323
500,000,000 808
1,000,000,000 1617
2,000,000,000 3234
5,000,000,000 8085
10,000,000,000 16,170
20,000,000,000 32,339
50,000,000,000 80,849
100,000,000,000 161,697
200,000,000,000 323,394
500,000,000,000 808,486
ZRN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ