Sudan Dinar (SDD) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với đồng Bảng Anh Sudan (SDG) vào ngày 01 tháng 7 năm 2007.
Một SDG tương đương 100 SDD.

Sudan Pound (SDG) và Ounce Palladium (XPD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sudan Dinar và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Sudan dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Tỷ giá hối đoái Dinar Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi SDD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


SDD XPD
coinmill.com
50,000.00 0.001
100,000.00 0.002
200,000.00 0.004
500,000.00 0.009
1,000,000.00 0.018
2,000,000.00 0.035
5,000,000.00 0.088
10,000,000.00 0.176
20,000,000.00 0.352
50,000,000.00 0.879
100,000,000.00 1.758
200,000,000.00 3.516
500,000,000.00 8.791
1,000,000,000.00 17.582
2,000,000,000.00 35.164
5,000,000,000.00 87.910
10,000,000,000.00 175.820
SDD tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
XPD SDD
coinmill.com
0.001 56,876.42
0.002 113,752.85
0.005 284,382.11
0.010 568,764.23
0.020 1,137,528.46
0.050 2,843,821.14
0.100 5,687,642.28
0.200 11,375,284.55
0.500 28,438,211.38
1.000 56,876,422.76
2.000 113,752,845.53
5.000 284,382,113.82
10.000 568,764,227.64
20.000 1,137,528,455.28
50.000 2,843,821,138.21
100.000 5,687,642,276.42
200.000 11,375,284,552.85
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ