Sudan Dinar (SDD) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với đồng Bảng Anh Sudan (SDG) vào ngày 01 tháng 7 năm 2007.
Một SDG tương đương 100 SDD.

Sudan Pound (SDG) và Ounce Platinum (XPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sudan Dinar và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Sudan dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Dinar Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SDD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


SDD XPT
coinmill.com
0.10 1058.335
0.20 2116.669
0.50 5291.674
1.00 10,583.347
2.00 21,166.695
5.00 52,916.737
10.00 105,833.473
20.00 211,666.947
50.00 529,167.367
100.00 1,058,334.734
200.00 2,116,669.469
500.00 5,291,673.671
1000.00 10,583,347.343
2000.00 21,166,694.685
5000.00 52,916,736.713
10,000.00 105,833,473.426
20,000.00 211,666,946.853
SDD tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XPT SDD
coinmill.com
1000.000 0.09
2000.000 0.19
5000.000 0.47
10,000.000 0.94
20,000.000 1.89
50,000.000 4.72
100,000.000 9.45
200,000.000 18.90
500,000.000 47.24
1,000,000.000 94.49
2,000,000.000 188.98
5,000,000.000 472.44
10,000,000.000 944.88
20,000,000.000 1889.76
50,000,000.000 4724.40
100,000,000.000 9448.81
200,000,000.000 18,897.61
XPT tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ