Sudan Pound (SDP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Dinar Sudan (SDD) vào ngày 1 tháng 1 năm 1992.
Một SDP tương đương đến 10 SDD.

Sudan Dinar (SDD) và Ounce vàng (XAU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sudan Pound và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Sudan Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SDP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


SDP XAU
coinmill.com
1.00 2669.979
2.00 5339.958
5.00 13,349.894
10.00 26,699.788
20.00 53,399.576
50.00 133,498.940
100.00 266,997.879
200.00 533,995.759
500.00 1,334,989.397
1000.00 2,669,978.794
2000.00 5,339,957.589
5000.00 13,349,893.972
10,000.00 26,699,787.943
20,000.00 53,399,575.886
50,000.00 133,498,939.715
100,000.00 266,997,879.430
200,000.00 533,995,758.861
SDP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XAU SDP
coinmill.com
5000.000 1.87
10,000.000 3.75
20,000.000 7.49
50,000.000 18.73
100,000.000 37.45
200,000.000 74.91
500,000.000 187.27
1,000,000.000 374.53
2,000,000.000 749.07
5,000,000.000 1872.67
10,000,000.000 3745.35
20,000,000.000 7490.70
50,000,000.000 18,726.74
100,000,000.000 37,453.48
200,000,000.000 74,906.96
500,000,000.000 187,267.40
1,000,000,000.000 374,534.81
XAU tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ