Sudan Pound (SDP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Dinar Sudan (SDD) vào ngày 1 tháng 1 năm 1992.
Một SDP tương đương đến 10 SDD.

Sudan Dinar (SDD) và Ounce Palladium (XPD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sudan Pound và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Sudan Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi SDP có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


SDP XPD
coinmill.com
500,000.00 0.001
1,000,000.00 0.002
2,000,000.00 0.004
5,000,000.00 0.009
10,000,000.00 0.018
20,000,000.00 0.035
50,000,000.00 0.088
100,000,000.00 0.176
200,000,000.00 0.352
500,000,000.00 0.879
1,000,000,000.00 1.758
2,000,000,000.00 3.516
5,000,000,000.00 8.791
10,000,000,000.00 17.582
20,000,000,000.00 35.164
50,000,000,000.00 87.910
100,000,000,000.00 175.820
SDP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
XPD SDP
coinmill.com
0.001 568,764.23
0.002 1,137,528.46
0.005 2,843,821.14
0.010 5,687,642.28
0.020 11,375,284.55
0.050 28,438,211.38
0.100 56,876,422.76
0.200 113,752,845.53
0.500 284,382,113.82
1.000 568,764,227.64
2.000 1,137,528,455.28
5.000 2,843,821,138.21
10.000 5,687,642,276.42
20.000 11,375,284,552.85
50.000 28,438,211,382.11
100.000 56,876,422,764.23
200.000 113,752,845,528.46
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ