Sudan Pound (SDP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Dinar Sudan (SDD) vào ngày 1 tháng 1 năm 1992.
Một SDP tương đương đến 10 SDD.

Sudan Dinar (SDD) và Ounce Platinum (XPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Sudan Pound và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Sudan Pound. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Sudan Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SDP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


SDP XPT
coinmill.com
1.00 1058.335
2.00 2116.669
5.00 5291.674
10.00 10,583.347
20.00 21,166.695
50.00 52,916.737
100.00 105,833.473
200.00 211,666.947
500.00 529,167.367
1000.00 1,058,334.734
2000.00 2,116,669.469
5000.00 5,291,673.671
10,000.00 10,583,347.343
20,000.00 21,166,694.685
50,000.00 52,916,736.713
100,000.00 105,833,473.426
200,000.00 211,666,946.853
SDP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XPT SDP
coinmill.com
1000.000 0.94
2000.000 1.89
5000.000 4.72
10,000.000 9.45
20,000.000 18.90
50,000.000 47.24
100,000.000 94.49
200,000.000 188.98
500,000.000 472.44
1,000,000.000 944.88
2,000,000.000 1889.76
5,000,000.000 4724.40
10,000,000.000 9448.81
20,000,000.000 18,897.61
50,000,000.000 47,244.03
100,000,000.000 94,488.06
200,000,000.000 188,976.13
XPT tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ