Tolar Tiếng Slovenia (SIT) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 2007.
Một EUR tương đương với 239,640 SIT.

Euro (EUR) và Ounce bạc (XAG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tôla Xlôvênia và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tôla Xlôvênia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Tiếng Slovenia Tolars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tolar Tiếng Slovenia là tiền tệ Slovenia (SI, SVN). Ký hiệu SIT có thể được viết SlT. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Tolar Tiếng Slovenia được chia thành 100 stotinov (stotins). Tỷ giá hối đoái Tolar Tiếng Slovenia cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi SIT có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


SIT XAG
coinmill.com
200.0 0.041
500.0 0.104
1000.0 0.207
2000.0 0.414
5000.0 1.035
10,000.0 2.070
20,000.0 4.141
50,000.0 10.352
100,000.0 20.704
200,000.0 41.408
500,000.0 103.521
1,000,000.0 207.041
2,000,000.0 414.083
5,000,000.0 1035.207
10,000,000.0 2070.415
20,000,000.0 4140.830
50,000,000.0 10,352.075
SIT tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
XAG SIT
coinmill.com
0.050 241.5
0.100 483.0
0.200 966.0
0.500 2415.0
1.000 4829.9
2.000 9659.9
5.000 24,149.7
10.000 48,299.5
20.000 96,599.0
50.000 241,497.5
100.000 482,995.0
200.000 965,989.9
500.000 2,414,974.8
1000.000 4,829,949.7
2000.000 9,659,899.3
5000.000 24,149,748.3
10,000.000 48,299,496.6
XAG tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ