Tolar Tiếng Slovenia (SIT) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 2007.
Một EUR tương đương với 239,640 SIT.

Euro (EUR) và Ounce bạc (XAG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tôla Xlôvênia và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tôla Xlôvênia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Tiếng Slovenia Tolars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tolar Tiếng Slovenia là tiền tệ Slovenia (SI, SVN). Ký hiệu SIT có thể được viết SlT. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Tolar Tiếng Slovenia được chia thành 100 stotinov (stotins). Tỷ giá hối đoái Tolar Tiếng Slovenia cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi SIT có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


SIT XAG
coinmill.com
200.0 0.041
500.0 0.102
1000.0 0.203
2000.0 0.406
5000.0 1.015
10,000.0 2.030
20,000.0 4.061
50,000.0 10.151
100,000.0 20.303
200,000.0 40.606
500,000.0 101.515
1,000,000.0 203.029
2,000,000.0 406.058
5,000,000.0 1015.146
10,000,000.0 2030.291
20,000,000.0 4060.582
50,000,000.0 10,151.456
SIT tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
XAG SIT
coinmill.com
0.050 246.3
0.100 492.5
0.200 985.1
0.500 2462.7
1.000 4925.4
2.000 9850.8
5.000 24,627.0
10.000 49,254.0
20.000 98,508.0
50.000 246,270.1
100.000 492,540.2
200.000 985,080.4
500.000 2,462,701.0
1000.000 4,925,402.1
2000.000 9,850,804.1
5000.000 24,627,010.3
10,000.000 49,254,020.6
XAG tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ