Tolar Tiếng Slovenia (SIT) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 2007.
Một EUR tương đương với 239,640 SIT.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tôla Xlôvênia và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tôla Xlôvênia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Tiếng Slovenia Tolars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tolar Tiếng Slovenia là tiền tệ Slovenia (SI, SVN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu SIT có thể được viết SlT. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Tolar Tiếng Slovenia được chia thành 100 stotinov (stotins). Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Tolar Tiếng Slovenia cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SIT có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


SIT YER
coinmill.com
200.0 232.950
500.0 582.380
1000.0 1164.760
2000.0 2329.520
5000.0 5823.800
10,000.0 11,647.600
20,000.0 23,295.195
50,000.0 58,237.990
100,000.0 116,475.980
200,000.0 232,951.955
500,000.0 582,379.895
1,000,000.0 1,164,759.785
2,000,000.0 2,329,519.570
5,000,000.0 5,823,798.930
10,000,000.0 11,647,597.860
20,000,000.0 23,295,195.725
50,000,000.0 58,237,989.310
SIT tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
YER SIT
coinmill.com
200.000 171.7
500.000 429.3
1000.000 858.5
2000.000 1717.1
5000.000 4292.7
10,000.000 8585.5
20,000.000 17,170.9
50,000.000 42,927.3
100,000.000 85,854.6
200,000.000 171,709.2
500,000.000 429,273.1
1,000,000.000 858,546.1
2,000,000.000 1,717,092.2
5,000,000.000 4,292,730.6
10,000,000.000 8,585,461.2
20,000,000.000 17,170,922.5
50,000,000.000 42,927,306.2
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ