Tolar Tiếng Slovenia (SIT) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 2007.
Một EUR tương đương với 239,640 SIT.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tôla Xlôvênia và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tôla Xlôvênia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Tiếng Slovenia Tolars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tolar Tiếng Slovenia là tiền tệ Slovenia (SI, SVN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu SIT có thể được viết SlT. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Tolar Tiếng Slovenia được chia thành 100 stotinov (stotins). Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Tolar Tiếng Slovenia cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SIT có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


SIT YER
coinmill.com
200.0 237.555
500.0 593.890
1000.0 1187.780
2000.0 2375.555
5000.0 5938.890
10,000.0 11,877.785
20,000.0 23,755.570
50,000.0 59,388.925
100,000.0 118,777.850
200,000.0 237,555.695
500,000.0 593,889.240
1,000,000.0 1,187,778.480
2,000,000.0 2,375,556.955
5,000,000.0 5,938,892.395
10,000,000.0 11,877,784.785
20,000,000.0 23,755,569.575
50,000,000.0 59,388,923.935
SIT tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
YER SIT
coinmill.com
200.000 168.4
500.000 421.0
1000.000 841.9
2000.000 1683.8
5000.000 4209.5
10,000.000 8419.1
20,000.000 16,838.2
50,000.000 42,095.4
100,000.000 84,190.8
200,000.000 168,381.6
500,000.000 420,953.9
1,000,000.000 841,907.8
2,000,000.000 1,683,815.7
5,000,000.000 4,209,539.1
10,000,000.000 8,419,078.3
20,000,000.000 16,838,156.6
50,000,000.000 42,095,391.4
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ