Tolar Tiếng Slovenia (SIT) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 2007.
Một EUR tương đương với 239,640 SIT.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tôla Xlôvênia và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tôla Xlôvênia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Tiếng Slovenia Tolars để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tolar Tiếng Slovenia là tiền tệ Slovenia (SI, SVN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu SIT có thể được viết SlT. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Tolar Tiếng Slovenia được chia thành 100 stotinov (stotins). Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Tolar Tiếng Slovenia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SIT có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


SIT YER
coinmill.com
200.0 0.005
500.0 0.010
1000.0 0.020
2000.0 0.040
5000.0 0.100
10,000.0 0.205
20,000.0 0.405
50,000.0 1.015
100,000.0 2.035
200,000.0 4.065
500,000.0 10.165
1,000,000.0 20.330
2,000,000.0 40.660
5,000,000.0 101.650
10,000,000.0 203.300
20,000,000.0 406.600
50,000,000.0 1016.500
SIT tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
YER SIT
coinmill.com
0.005 245.9
0.010 491.9
0.020 983.8
0.050 2459.4
0.100 4918.8
0.200 9837.7
0.500 24,594.2
1.000 49,188.3
2.000 98,376.6
5.000 245,941.6
10.000 491,883.1
20.000 983,766.3
50.000 2,459,415.7
100.000 4,918,831.4
200.000 9,837,662.7
500.000 24,594,156.8
1000.000 49,188,313.5
YER tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ