Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Shilling Uganda (UGX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Xlôvác và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Xlôvác. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Tiếng Slovak Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


SKK UGX
coinmill.com
20.0 2950
50.0 7400
100.0 14,800
200.0 29,600
500.0 73,950
1000.0 147,950
2000.0 295,900
5000.0 739,700
10,000.0 1,479,400
20,000.0 2,958,800
50,000.0 7,397,050
100,000.0 14,794,100
200,000.0 29,588,150
500,000.0 73,970,450
1,000,000.0 147,940,850
2,000,000.0 295,881,700
5,000,000.0 739,704,300
SKK tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
UGX SKK
coinmill.com
2000 13.5
5000 34.0
10,000 67.5
20,000 135.0
50,000 338.0
100,000 676.0
200,000 1352.0
500,000 3379.5
1,000,000 6759.5
2,000,000 13,519.0
5,000,000 33,797.5
10,000,000 67,594.5
20,000,000 135,189.0
50,000,000 337,973.0
100,000,000 675,946.0
200,000,000 1,351,891.5
500,000,000 3,379,729.0
UGX tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ