Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Shilling Uganda (UGX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Xlôvác và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Xlôvác. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Tiếng Slovak Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


SKK UGX
coinmill.com
20.0 2750
50.0 6900
100.0 13,850
200.0 27,700
500.0 69,200
1000.0 138,400
2000.0 276,850
5000.0 692,100
10,000.0 1,384,200
20,000.0 2,768,450
50,000.0 6,921,100
100,000.0 13,842,150
200,000.0 27,684,350
500,000.0 69,210,800
1,000,000.0 138,421,650
2,000,000.0 276,843,250
5,000,000.0 692,108,150
SKK tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
UGX SKK
coinmill.com
2000 14.5
5000 36.0
10,000 72.0
20,000 144.5
50,000 361.0
100,000 722.5
200,000 1445.0
500,000 3612.0
1,000,000 7224.5
2,000,000 14,448.5
5,000,000 36,121.5
10,000,000 72,243.0
20,000,000 144,486.0
50,000,000 361,215.0
100,000,000 722,430.5
200,000,000 1,444,861.0
500,000,000 3,612,152.5
UGX tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ