Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Ounce vàng (XAU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Xlôvác và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Xlôvác. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Tiếng Slovak Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


SKK XAU
coinmill.com
20.0 3403.453
50.0 8508.634
100.0 17,017.267
200.0 34,034.535
500.0 85,086.337
1000.0 170,172.675
2000.0 340,345.350
5000.0 850,863.375
10,000.0 1,701,726.749
20,000.0 3,403,453.499
50,000.0 8,508,633.747
100,000.0 17,017,267.495
200,000.0 34,034,534.989
500,000.0 85,086,337.473
1,000,000.0 170,172,674.947
2,000,000.0 340,345,349.894
5,000,000.0 850,863,374.735
SKK tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XAU SKK
coinmill.com
5000.000 29.5
10,000.000 59.0
20,000.000 117.5
50,000.000 294.0
100,000.000 587.5
200,000.000 1175.5
500,000.000 2938.0
1,000,000.000 5876.5
2,000,000.000 11,753.0
5,000,000.000 29,382.0
10,000,000.000 58,764.0
20,000,000.000 117,527.5
50,000,000.000 293,819.0
100,000,000.000 587,638.5
200,000,000.000 1,175,277.0
500,000,000.000 2,938,192.0
1,000,000,000.000 5,876,384.0
XAU tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ