Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Ounce Palladium (XPD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Xlôvác và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Xlôvác. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Tiếng Slovak Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


SKK XPD
coinmill.com
20.0 0.001
50.0 0.002
100.0 0.004
200.0 0.008
500.0 0.020
1000.0 0.039
2000.0 0.079
5000.0 0.197
10,000.0 0.393
20,000.0 0.786
50,000.0 1.965
100,000.0 3.930
200,000.0 7.861
500,000.0 19.651
1,000,000.0 39.303
2,000,000.0 78.605
5,000,000.0 196.513
SKK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XPD SKK
coinmill.com
0.001 25.5
0.002 51.0
0.005 127.0
0.010 254.5
0.020 509.0
0.050 1272.0
0.100 2544.5
0.200 5088.5
0.500 12,722.0
1.000 25,443.5
2.000 50,887.0
5.000 127,218.0
10.000 254,436.0
20.000 508,872.5
50.000 1,272,181.0
100.000 2,544,362.0
200.000 5,088,724.5
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ