Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Xlôvác và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Xlôvác. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Tiếng Slovak Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


SKK YER
coinmill.com
20.0 176.280
50.0 440.695
100.0 881.390
200.0 1762.780
500.0 4406.950
1000.0 8813.900
2000.0 17,627.805
5000.0 44,069.505
10,000.0 88,139.015
20,000.0 176,278.025
50,000.0 440,695.065
100,000.0 881,390.135
200,000.0 1,762,780.270
500,000.0 4,406,950.675
1,000,000.0 8,813,901.345
2,000,000.0 17,627,802.690
5,000,000.0 44,069,506.725
SKK tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
YER SKK
coinmill.com
200.000 22.5
500.000 56.5
1000.000 113.5
2000.000 227.0
5000.000 567.5
10,000.000 1134.5
20,000.000 2269.0
50,000.000 5673.0
100,000.000 11,345.5
200,000.000 22,691.5
500,000.000 56,728.5
1,000,000.000 113,457.0
2,000,000.000 226,914.5
5,000,000.000 567,285.5
10,000,000.000 1,134,571.5
20,000,000.000 2,269,142.5
50,000,000.000 5,672,857.0
YER tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ