Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Status (SNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Status và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Status. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Statuses để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Status là tiền tệ không có nước. Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 3 chữ số có nghĩa.


SNT ZRN
coinmill.com
100.000 1,979,420
200.000 3,958,850
500.000 9,897,120
1000.000 19,794,240
2000.000 39,588,480
5000.000 98,971,210
10,000.000 197,942,410
20,000.000 395,884,830
50,000.000 989,712,070
100,000.000 1,979,424,140
200,000.000 3,958,848,270
500,000.000 9,897,120,690
1,000,000.000 19,794,241,370
2,000,000.000 39,588,482,750
5,000,000.000 98,971,206,870
10,000,000.000 197,942,413,730
20,000,000.000 395,884,827,470
SNT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
ZRN SNT
coinmill.com
2,000,000 101.039
5,000,000 252.599
10,000,000 505.197
20,000,000 1010.395
50,000,000 2525.987
100,000,000 5051.974
200,000,000 10,103.949
500,000,000 25,259.872
1,000,000,000 50,519.744
2,000,000,000 101,039.487
5,000,000,000 252,598.718
10,000,000,000 505,197.437
20,000,000,000 1,010,394.873
50,000,000,000 2,525,987.183
100,000,000,000 5,051,974.365
200,000,000,000 10,103,948.731
500,000,000,000 25,259,871.827
ZRN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ